Thư viện ảnh

Các đối tác tiêu biểu

Tin tức » Tin công ty

Đặc tính kỹ thuật của thép xây dựng

Đặc tính kỹ thuật của thép xây dựng

TIÊU CHUẨN
(Standard)

MÁC THÉP
(Grade)

CƠ TÍNH
(Physical Specification)

ĐẶC TÍNH UỐN
(Bending Properties)

LOẠI THÉP ÁP DỤNG
(Product range)

Giới hạn chảy
Yield Point (Re)
N/mm2

Giới hạn bền
Tensile
Strength (Rm)
N/mm2

Độ giãn dài
Elongation
(%)

Góc uốn
Angle of bending (o)

Đường kính lưỡi uốn
Radius of bending
(mm)

JIS G3112 - 1987
(Nhật Bản)

SR 235
(SR 24)

235 min

380-520

20 min. vi D<25
24 min. v
i D≥25

180o

3D

THÉP TRÒN TRƠN
(Round bar)

SR 295
(SR 30)

295 min.

440-600

18 min. vi D<25
20 min. v
i D≥25

180o

3D với D≤16
4D với D>16

SD 295A
(SD 30A)

295 min.

440-600

16 min. vi D<25
18 min. v
i D≥25

180o

3D với D≤16
4D với D>16

THÉP THANH VN
(Deformed bar)

SD 295B
(SD 30B)

295 390

440 min.

16 min. vi D<25
18 min. v
i D≥25

180o

SD 345
(SD 35)

345-440

490 min.

18 min. vi D<25
20 min. v
i D≥25

180o

SD 390
(SD 40)

390-510

560 min.

16 min. vi D<25
18 min. v
i D≥25

180o

5D

SD 490
(SD 50)

490-625

620 min.

12 min. vi D<25
14 min. v
i D≥25

90o

5D với D≤25
6D với D>25

TCVN 6285 - 1997
(Việt Nam)

RB 300

300 min.

330 min.

16 min.

160o ~180o

Theo bảng 5
của TCVN 6285 - 1997 (áp dụng cho từng cỡ thép và mác thép)

THÉP THANH VN
(Deformed bar)

RB 400

400 min.

440 min.

14 min.

160o ~180o

RB 500

500 min.

550 min.

14 min.

160o ~180o

RB 400W

400 min.

440 min.

14 min.

160o ~180o

RB 500W

500 min.

550 min.

14 min.

160o ~180o

TCVN 1651 - 1985
(Việt Nam)

CI

240 min.

380 min.

25 min.

180o

0.5D

THÉP TRÒN TRƠN & THÉP CUN
(Round bar & Wire rod)

CII

300 min.

500 min.

19 min.

180o

3D

THÉP THANH VN
(Deformed bar)

CIII

400 min.

600 min.

14 min.

90o

3D

CIV

600 min.

900 min.

16 min.

45o

3D

TCVN 1651 - 2:2008
(Việt Nam)

CB 300-V

300 min.

450 min.

19 min.

160o ÷180o

3D vi D≤16
4D v
i 16<D≤50

THÉP THANH VN
(Deformed bar)

CB 400-V

400 min.

570 min.

14 min.

160o ÷180o

4D vi D≤16
5D v
i 16<D≤50

CB 500-V

500 min.

650 min.

14 min.

160o ÷180o

5D vi D≤16
6D v
i 16<D≤50

BS 4449 - 1997
(Anh Quốc)

Gr 250

250 min.

(Rm/Re)min.=1.15

22 min.

45o
(Un đi và un li)

2 D

THÉP THANH VN
(Deformed bar)

Gr 460A

460 min.

(Rm/Re)min.=1.05

12 min.

5D vi D≤16
7D v
i D>16

Gr 460B

460 min.

(Rm/Re)min.=1.08

14 min.

ASTM A615
A615M - 00

(Hoa Kỳ)

Grade 40

300 min

500 min.

D10         : 11 min.
D13,16,19: 12 min

180o

D10,13,16: 3.5D
D19: 5D

THÉP THANH VN
(Deformed bar): D10~D19

Grade 60

420 min

620 min.

D10,13,16,19:9min
D22, D25: 8 min.
D29,D32: 7 min.

180o

D10,13,16 : 3.5D
D19,22,25 : 5D
D29,32,36 : 7D

THÉP THANH VN
(Deformed bar): D10~D36

Top

yahoo sky
HOTLINE: 0979 398 899
0912 463 848

Các công trình